Ngoại hạng Anh
9 Aug
27 Jul
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
19
-
18
-
18
-
17
-
17
Kiến tạo
-
20
-
12
-
10
-
10
-
9
Bàn thắng + Kiến tạo
-
33
-
29
-
25
-
24
-
23
Cú sút
-
95
-
89
-
77
-
70
-
66
Sút trúng đích
-
59
-
44
-
44
-
38
-
37
Đường chuyền quyết định
-
137
-
73
-
62
-
61
-
61
Đường chuyền chính xác
-
3258
-
2579
-
2488
-
2319
-
2094
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
70%
-
68%
-
64%
-
61%
Tắc bóng
-
129
-
116
-
73
-
67
-
63
Chặn bóng
-
29
-
28
-
24
-
21
-
20
Cắt bóng
-
77
-
66
-
57
-
56
-
47
Thắng tranh bóng
-
303
-
239
-
239
-
237
-
226
Qua người thành công
-
77
-
73
-
72
-
68
-
62
Lỗi gây ra
-
105
-
66
-
59
-
58
-
53
Phạm lỗi
-
59
-
56
-
46
-
45
-
43
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
9
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
117
-
97
-
94
-
68
-
58
Phạt đền thành công
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạt đền cản phá
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Chưa có thống kê đội.