Ngoại hạng Anh
10 Aug
13 May
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
22
-
22
-
17
-
13
-
12
Kiến tạo
-
11
-
10
-
8
-
7
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
-
23
-
21
-
20
-
20
Cú sút
-
104
-
87
-
78
-
76
-
69
Sút trúng đích
-
64
-
46
-
42
-
40
-
35
Đường chuyền quyết định
-
72
-
72
-
68
-
58
-
55
Đường chuyền chính xác
-
3037
-
2998
-
2537
-
2396
-
2245
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
72%
-
71%
-
71%
-
70%
Tắc bóng
-
142
-
129
-
98
-
80
-
75
Chặn bóng
-
36
-
35
-
18
-
18
-
18
Cắt bóng
-
84
-
75
-
73
-
64
-
60
Thắng tranh bóng
-
249
-
244
-
235
-
204
-
191
Qua người thành công
-
80
-
61
-
55
-
51
-
49
Lỗi gây ra
-
64
-
52
-
52
-
52
-
51
Phạm lỗi
-
54
-
45
-
43
-
42
-
39
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
97
-
94
-
76
-
58
-
33
Phạt đền thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Chưa có thống kê đội.