Regional Temuco
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 10
- Wins
- 2
- Losses
- 8
- Win %
- 20%
- Tỷ lệ thua
- 80%
Points
- Points for
- 726
- Points against
- 868
- Average points for
- 72.6
- Average points against
- 86.8
Home / Away
- Home record
- 1-4
- Away record
- 1-4
- Home points for
- 75.0
- Điểm thua sân nhà
- 84.6
- Away points for
- 70.2
- Điểm thua sân khách
- 89.0
Shooting
- FG
- 32.6 (36%)
- 2 pointers
- 26.6 (40%)
- 3P
- 6 (25%)
- FT
- 13.1 (68%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 41.3
- Rebound tấn công
- 12.1
- Rebound phòng ngự
- 29.2
- Assists
- 13.7
- Cướp bóng
- 8
- Chắn bóng
- 2.2
- Mất bóng
- 17
- Lỗi cá nhân
- 20.4