Regional Temuco

Chile
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, LNB 2 - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Truenos De Talca Truenos De Talca 8 8 0 1 +107 633:526 16 L1
W W W W W
2 Puerto Montt Puerto Montt 8 7 1 0.875 +172 716:544 15 W1
W L W W W
3 Boston C. C. Boston C. C. 8 7 1 0.875 +117 623:506 15 L1
W W W W W
4 Arabe Valparaiso Arabe Valparaiso 8 6 2 0.75 +100 602:502 14 L2
W W W W W
5 Luis Matte Larrain Luis Matte Larrain 8 6 2 0.75 +59 595:536 14 L1
W W W L W
6 Liceo Curico Liceo Curico 8 5 3 0.625 +41 556:515 13 L2
L W W L W
7 Aleman Aleman 8 5 3 0.625 +36 592:556 13 L2
W W L L W
8 Illapel Illapel 8 5 3 0.625 -3 562:565 13 L2
L L W W W
9 Omega Omega 8 5 3 0.625 -29 483:512 13 L3
L W W W L
10 Quilpue Basquetbol Quilpue Basquetbol 8 4 4 0.5 +24 567:543 12 L2
W L L L W
11 Stadio Italiano Stadio Italiano 8 4 4 0.5 +13 562:549 12 L2
W L L W L
12 Municipal Chillan Municipal Chillan 8 4 4 0.5 -36 490:526 12 L2
L W W W L
13 The Sharks The Sharks 8 3 5 0.375 +7 607:600 11 L3
L W L L W
14 CDSB Constitucion CDSB Constitucion 8 2 6 0.25 -18 597:615 10 L7
L L L L L
15 Sergio Ceppi Sergio Ceppi 8 2 6 0.25 -68 528:596 10 L4
L L W L L
16 Regional Temuco Regional Temuco 8 2 6 0.25 -77 590:667 10 L4
L L W L L
17 Arturo Prat San Felipe Arturo Prat San Felipe 8 2 6 0.25 -128 546:674 10 W1
W L W L L
18 Tinguiririca Tinguiririca 8 1 7 0.125 -94 512:606 9 L2
W L L L L
19 CD Huachipato CD Huachipato 8 1 7 0.125 -102 520:622 9 W2
L W L L L
20 Brisas Brisas 8 1 7 0.125 -121 477:598 9 L1
L L L L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak