Maringa W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 20
- Wins
- 3
- Losses
- 17
- Win %
- 15%
- Tỷ lệ thua
- 85%
Points
- Points for
- 1110
- Points against
- 1416
- Average points for
- 55.5
- Average points against
- 70.8
Home / Away
- Home record
- 1-9
- Away record
- 2-8
- Home points for
- 57.0
- Điểm thua sân nhà
- 69.2
- Away points for
- 54.0
- Điểm thua sân khách
- 72.4
Shooting
- FG
- 19.8 (33%)
- 2 pointers
- 13.9 (36%)
- 3P
- 5.9 (28%)
- FT
- 9.9 (67%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 32.3
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 13.5
- Cướp bóng
- 9.9
- Chắn bóng
- 1.8
- Mất bóng
- 22.9
- Lỗi cá nhân
- 0
Record
- Played
- 20
- Wins
- 1
- Losses
- 19
- Win %
- 5%
- Tỷ lệ thua
- 95%
Points
- Points for
- 1131
- Points against
- 1598
- Average points for
- 56.6
- Average points against
- 79.9
Home / Away
- Home record
- 0-10
- Away record
- 1-9
- Home points for
- 60.2
- Điểm thua sân nhà
- 79.4
- Away points for
- 52.9
- Điểm thua sân khách
- 80.4
Shooting
- FG
- 26.4 (31%)
- 2 pointers
- 20.8 (33%)
- 3P
- 5.6 (24%)
- FT
- 8.5 (62%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 38.8
- Rebound tấn công
- 10.6
- Rebound phòng ngự
- 28.1
- Assists
- 12.8
- Cướp bóng
- 8.8
- Chắn bóng
- 1.3
- Mất bóng
- 21.2
- Lỗi cá nhân
- 16.6