Maringa W

Brazil
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, LBF Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Sampaio W Sampaio W 18 17 1 0.944 +493 1426:933 35 L1
2 Campinas W Campinas W 18 15 3 0.833 +275 1443:1168 33 W1
3 SESI Araraquara W SESI Araraquara W 18 13 5 0.722 +134 1191:1057 31 W1
4 Cerrado W Cerrado W 18 13 5 0.722 +306 1443:1137 31 L2
5 Santo Andre W Santo Andre W 18 10 8 0.556 +92 1347:1255 28 L2
6 Sao Jose W Sao Jose W 18 8 10 0.444 +3 1132:1129 26 L3
7 Sodie Mesquita W Sodie Mesquita W 18 7 11 0.389 -127 1243:1370 25 L2
8 Maringa W Maringa W 18 3 15 0.167 -226 1032:1258 21 L7
9 Recife W Recife W 18 3 15 0.167 -315 1038:1353 21 L2
10 Salvador W Salvador W 18 1 17 0.056 -635 924:1559 19 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak