Cyprus U18

Cyprus
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, EuroBasket U18 B - Losers stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Portugal U18 Portugal U18 1 1 0 1 +23 91:68 2 W1
2 Ireland U18 Ireland U18 1 1 0 1 +20 80:60 2 L3
3 Norway U18 Norway U18 1 1 0 1 +15 76:61 2 W1
4 Cyprus U18 Cyprus U18 2 1 1 0.5 -11 132:143 3 W1
5 Sweden U18 Sweden U18 1 0 1 0 -9 63:72 1 L5
6 Ukraine U18 Ukraine U18 2 0 2 0 -38 129:167 2 L6
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026, EuroBasket U18 B - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Czech Republic U18 Czech Republic U18 5 5 0 1 +129 396:267 10 W6
2 Netherlands U18 Netherlands U18 5 5 0 1 +100 414:314 10 W6
3 Croatia U18 Croatia U18 4 4 0 1 +67 350:283 8 L1
4 Hungary U18 Hungary U18 4 4 0 1 +64 326:262 8 L1
5 Belgium U18 Belgium U18 5 4 1 0.8 +85 436:351 9 W4
6 Poland U18 Poland U18 5 4 1 0.8 +45 359:314 9 W2
7 Georgia U18 Georgia U18 4 3 1 0.75 +33 298:265 7 L2
8 Romania U18 Romania U18 4 3 1 0.75 +26 337:311 7 L1
9 Iceland U18 Iceland U18 5 3 2 0.6 +16 390:374 8 L2
10 Montenegro U18 Montenegro U18 4 2 2 0.5 +11 291:280 6 W1
11 Bosnia & Herzegovina U18 Bosnia & Herzegovina U18 4 2 2 0.5 +3 323:320 6 W1
12 Finland U18 Finland U18 5 2 3 0.4 -16 339:355 7 W2
13 Great Britain U18 Great Britain U18 5 2 3 0.4 -28 327:355 7 L2
14 Ireland U18 Ireland U18 5 2 3 0.4 -32 351:383 7 L3
15 Azerbaijan U18 Azerbaijan U18 5 2 3 0.4 -66 291:357 7 L2
16 Switzerland U18 Switzerland U18 4 1 3 0.25 +16 300:284 5 W2
17 North Macedonia U18 North Macedonia U18 4 1 3 0.25 -42 273:315 5 L1
18 Portugal U18 Portugal U18 5 1 4 0.2 -48 320:368 6 W1
19 Sweden U18 Sweden U18 4 0 4 0 -58 249:307 4 L5
20 Ukraine U18 Ukraine U18 5 0 5 0 -76 309:385 5 L6
21 Cyprus U18 Cyprus U18 5 0 5 0 -109 327:436 5 W1
22 Norway U18 Norway U18 4 0 4 0 -120 239:359 4 W1
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak