Brunehaut W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 23
- Wins
- 1
- Losses
- 22
- Win %
- 4.3%
- Tỷ lệ thua
- 95.7%
Points
- Points for
- 1144
- Points against
- 2106
- Average points for
- 49.7
- Average points against
- 91.6
Home / Away
- Home record
- 1-10
- Away record
- 0-12
- Home points for
- 52.5
- Điểm thua sân nhà
- 92.1
- Away points for
- 47.3
- Điểm thua sân khách
- 91.1
Shooting
- FG
- 22.4 (26%)
- 2 pointers
- 18.8 (28%)
- 3P
- 3.5 (18%)
- FT
- 10.5 (61%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 38
- Rebound tấn công
- 11
- Rebound phòng ngự
- 27.1
- Assists
- 8.6
- Cướp bóng
- 10.5
- Chắn bóng
- 1
- Mất bóng
- 23
- Lỗi cá nhân
- 17
Record
- Played
- 20
- Wins
- 2
- Losses
- 18
- Win %
- 10%
- Tỷ lệ thua
- 90%
Points
- Points for
- 1233
- Points against
- 1646
- Average points for
- 61.7
- Average points against
- 82.3
Home / Away
- Home record
- 2-8
- Away record
- 0-10
- Home points for
- 62.2
- Điểm thua sân nhà
- 80.3
- Away points for
- 61.1
- Điểm thua sân khách
- 84.3
Shooting
- FG
- 27.1 (34%)
- 2 pointers
- 21.6 (35%)
- 3P
- 5.4 (30%)
- FT
- 12.3 (73%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 36.3
- Rebound tấn công
- 10.2
- Rebound phòng ngự
- 26.1
- Assists
- 9.9
- Cướp bóng
- 7.9
- Chắn bóng
- 0.6
- Mất bóng
- 18.3
- Lỗi cá nhân
- 19.1
Record
- Played
- 21
- Wins
- 3
- Losses
- 18
- Win %
- 14.3%
- Tỷ lệ thua
- 85.7%
Points
- Points for
- 1104
- Points against
- 1579
- Average points for
- 52.6
- Average points against
- 75.2
Home / Away
- Home record
- 1-9
- Away record
- 2-9
- Home points for
- 52.2
- Điểm thua sân nhà
- 71.5
- Away points for
- 52.9
- Điểm thua sân khách
- 78.5