Brunehaut W

Belgium
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Top Division Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Braine W Braine W 22 21 1 0.955 +775 1997:1222 64 W2
W W W W W
2 Mechelen W Mechelen W 22 21 1 0.955 +736 1969:1233 64 L2
W W L W W
3 Namur W Namur W 22 17 5 0.773 +335 1711:1376 56 L2
W W W W L
4 Waregem W Waregem W 22 14 8 0.636 +182 1718:1536 50 L2
W W W W L
5 Phantoms W Phantoms W 22 12 10 0.545 +283 1815:1532 46 L2
L W L W W
6 Kortrijk W Kortrijk W 22 12 10 0.545 +76 1605:1529 46 L4
L L W L W
7 Charleroi W Charleroi W 22 10 12 0.455 -121 1584:1705 42 L2
W L L L W
8 Donza W Donza W 22 9 13 0.409 -84 1532:1616 40 L3
L W W L L
9 Jeugd Gentson W Jeugd Gentson W 22 8 14 0.364 -355 1326:1681 38 L1
W L L L L
10 Liege W Liege W 22 5 17 0.227 -251 1342:1593 32 W2
L L W L W
11 Lummen W Lummen W 22 2 20 0.091 -634 1241:1875 26 L4
L L L W L
12 Brunehaut W Brunehaut W 22 1 21 0.045 -942 1144:2086 24 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak