Z. Green

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Tempo W 1 5:03 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 1 5:03 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Kibirkstis Vilnius W 12 25:57 9.8 5.5 2.4 44.2% 25.6% 50.0% 2 0
Washington Mystics W 2 13:36 4 1.5 2.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Kibirkstis Vilnius W 8 20:02 10.2 4.5 2.8 42.3% 29.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions