Tofaeono Ella

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand W 2 27:07 6.5 7 1.5 50.0% 33.3% 0.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 27:07 6.5 7 1.5 50.0% 33.3% 0.0% 0 0
New Zealand W 7 16:40 8.1 4.3 1.6 60.6% 0.0% 81.0% 0 0
Adelaide Lightning W 21 9:26 2.1 2 1 35.2% 14.3% 66.7% 0 0
New Zealand W 8 9:24 3.4 3.6 0.4 50.0% 0% 64.3% 0 0
Canberra Capitals W 14 12:16 4.7 3.9 0.7 57.8% 50.0% 59.1% 1 0
Townsville W 4 3:40 0 0.5 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions