T. Madgen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia W 9 21:18 7.3 2.8 1.6 50.0% 59.1% 70.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 8 22:16 8.2 2.5 1.4 56.1% 59.1% 70.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 13:32 0 5 3 0.0% 0% 0% 0 0
Sydney W 10 22:35 9.8 3.2 3 40.0% 31.1% 92.3% 0 0
Australia W Northern Kahu W 13 31:02 16.3 4.5 6.2 46.2% 39.0% 71.7% 3 0
Australia W 11 16:51 3.8 2 2.7 37.1% 52.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions