S. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ludwigsburg 32 26:11 16.2 4.1 4.4 36.9% 32.2% 86.5% 0 0
BBL BBL 31 25:51 15.6 4.1 4.4 36.9% 31.6% 85.6% 0 0
German Cup German Cup 1 36:27 35 4 5 37.5% 44.4% 95.0% 0 0
Cholet 1 16:50 8 3 3 66.7% 66.7% 66.7% 0 0
Cholet 31 18:11 11 2.4 2.3 29.1% 29.1% 86.5% 0 0
Cholet Petkim Spor 19 18:22 12.9 2.1 2.3 43.6% 38.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions