Riismaa Joonas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estonia 6 8:42 2.7 1.8 0.8 37.5% 33.3% 72.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 8:42 2.7 1.8 0.8 37.5% 33.3% 72.7% 0 0
Tortona 1 1:00 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Tortona 20 9:03 2.5 0.9 0.1 50.0% 35.0% 100.0% 0 0
Estonia 6 12:29 3.2 2 0.7 25.0% 9.1% 72.7% 0 0
Cantu 49 19:36 4.8 2.7 0.8 42.6% 38.3% 92.7% 0 0
Estonia 4 17:26 6 2 2.5 40.0% 25.0% 50.0% 0 0
Brindisi 27 10:56 3 1.1 0.5 43.9% 34.3% 76.9% 0 0
Brindisi Estonia 11 19:55 4.1 3 1.5 31.2% 23.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions