Richard Kristopher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania 3 27:09 18 2.3 2 51.2% 35.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 27:09 18 2.3 2 51.2% 35.0% 100.0% 0 0
CSM Oradea 38 26:57 13.3 4 4.2 44.3% 38.0% 86.0% 0 0
CSM Oradea 14 31:25 14.7 4 4.6 41.5% 44.6% 82.0% 0 0
CSM Oradea 41 27:37 15 3.5 2.7 46.2% 38.4% 77.6% 0 0
CSM Oradea PAOK 17 28:50 14.2 2.5 2.9 40.5% 33.7% 79.4% 0 0
CSM Oradea 36 26:37 11.5 3.4 3.8 43.1% 32.6% 95.4% 1 0
CSM Oradea Romania 23 29:36 10 3.1 3.6 37.7% 29.0% 87.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions