Perez Tyson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unicaja 3 15:06 7.7 3.3 1 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 15:06 7.7 3.3 1 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Unicaja 20 16:31 7.2 5.5 0.4 50.0% 34.4% 70.5% 2 0
Unicaja 13 16:24 7.6 5.8 1 53.6% 15.0% 81.5% 0 0
Unicaja 34 14:06 7.3 4.8 0.6 60.8% 26.3% 62.1% 2 0
Unicaja 16 15:05 8.2 5 0.2 65.5% 33.3% 66.7% 1 0
MoraBanc Andorra 22 21:43 10.9 6.4 0.6 55.7% 18.5% 65.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions