Patrick Johannes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ludwigsburg 13 5:39 0.9 0.8 0.2 25.0% 20.0% 100.0% 0 0
BBL BBL 11 5:25 0.7 0.8 0.2 21.4% 20.0% 0% 0 0
German Cup German Cup 2 6:55 2 1 0.5 50.0% 0% 100.0% 0 0
Ludwigsburg 23 12:50 3 1.6 1 23.6% 15.4% 73.1% 0 0
Ludwigsburg 13 14:36 5.7 1.8 0.8 36.6% 20.6% 78.9% 0 0
Ludwigsburg 22 5:20 2 0.5 0.6 31.4% 30.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions