Mitrou-Long Elijah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Greece 5 23:30 9.6 2.4 3.6 35.3% 26.1% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 23:30 9.6 2.4 3.6 35.3% 26.1% 75.0% 0 0
Aris 25 27:07 13 3.2 4 39.7% 39.1% 65.7% 0 0
Aris 16 24:43 10.9 2.9 3.4 39.9% 27.5% 78.6% 0 0
Hapoel Holon Varese 26 27:15 12.1 3.2 4.1 42.3% 33.7% 83.9% 0 0
Brampton Honey Badgers Hapoel Holon 17 27:56 13.4 4.2 3.8 39.5% 33.7% 76.7% 0 0
Peristeri 30 20:56 9.8 2.2 2.5 43.4% 36.2% 75.8% 0 0
Peristeri 16 18:14 8.8 1.3 1.9 45.8% 38.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions