Martin Killian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Switzerland 12 13:30 3.7 1.9 0.7 45.2% 25.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 12 13:30 3.7 1.9 0.7 45.2% 25.0% 50.0% 0 0
Switzerland 1 14:59 4 1 1 50.0% 0.0% 0% 0 0
Donar Groningen Sdent BBC Nyon 35 32:20 15.9 6.5 1.9 50.8% 32.2% 63.2% 7 0
Fribourg Olympic 25 15:32 7.4 3.4 0.8 53.3% 33.3% 59.0% 1 0
Fribourg Olympic Norrkoping 9 14:50 5.8 1.7 0.6 42.6% 52.4% 33.3% 0 0
Fribourg Olympic 38 21:32 10.6 3.7 0.9 55.9% 34.3% 61.0% 0 0
Fribourg Olympic Switzerland 16 15:21 4.9 2.9 0.7 47.5% 44.4% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions