M. Weathers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heidelberg 27 25:26 12.8 3.4 4.2 43.5% 29.5% 84.4% 0 0
BBL BBL 25 25:14 12.7 3.3 4.2 43.4% 29.1% 85.2% 0 0
German Cup German Cup 2 28:02 14 5 4.5 45.0% 33.3% 77.8% 0 0
Heidelberg 6 26:46 15.3 2.8 5.8 48.6% 40.0% 73.7% 0 0
Heidelberg 43 24:25 13.5 4 3.1 54.9% 32.3% 73.4% 1 0
Klosterneuburg Dukes 38 31:51 21.7 7.1 4.2 54.4% 34.4% 74.9% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions