M. M. Lightfoot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nagasaki Kumamoto 56 27:03 15.1 9 1 59.9% 37.7% 56.9% 25 0
B League B League 10 12:57 5.5 3.2 0.8 63.9% 0.0% 56.2% 0 0
B2.League B2.League 46 30:07 17.1 10.3 1 59.7% 38.2% 57.0% 25 0
Kumamoto 59 30:35 13.1 10.5 1.1 57.1% 26.1% 56.0% 30 0
Mechelen 3 24:34 11.3 4.7 0.3 70.0% 0% 50.0% 0 0
Mechelen 32 19:06 11.7 5.6 0.5 65.0% 20.0% 55.7% 3 0
Mechelen 2 19:04 9.5 7.5 0.5 58.3% 0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions