M. King

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand 2 24:09 6.5 2 2.5 26.3% 18.2% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 24:09 6.5 2 2.5 26.3% 18.2% 50.0% 0 0
Mykonos Cairns Taipans 27 24:20 10.4 3.6 1.3 46.1% 39.7% 72.3% 1 0
Tauranga Whai Cangrejeros 18 30:22 16.8 4.1 2.7 46.8% 36.7% 80.0% 0 0
New Zealand Breakers 17 19:38 8.5 1.8 0.9 42.2% 32.9% 91.7% 0 0
Indiana Pacers New Zealand 11 19:08 11.5 2.4 1.5 46.4% 36.2% 73.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions