L. Streitberger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Swans Gmunden Upper Austrian Ballers 47 16:48 7.7 2.8 0.5 43.6% 30.0% 72.0% 0 0
Superliga Superliga 24 5:26 1.1 0.5 0.1 40.9% 0.0% 61.5% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 10:49 1 0 0.5 100.0% 0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 21 30:22 15.9 5.7 1 43.6% 32.3% 72.8% 0 0
Swans Gmunden Upper Austrian Ballers 36 18:34 5 2.2 0.8 40.0% 34.6% 81.2% 0 0
Upper Austrian Ballers Swans Gmunden 19 20:08 6.1 3 0.8 38.5% 30.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions