K. Sulcs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armenia U18 1 12:47 3 2 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 12:47 3 2 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Armenia U18 3 15:25 3.3 1.3 1.3 13.3% 14.3% 80.0% 0 0
Armenia U18 27 16:23 4.9 1.6 1 35.8% 33.7% 70.0% 0 0
Armenia U18 2 14:07 3 0.5 0.5 20.0% 33.3% 0% 0 0
Armenia U18 14 5:46 1.1 0.6 0.4 38.5% 27.3% 100.0% 0 0
Armenia U18 27 14:22 4 1.5 0.7 40.5% 31.6% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions