K. Nicholson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rostock 29 25:34 8.3 5.8 0.7 38.7% 28.2% 76.6% 1 0
BBL BBL 29 25:34 8.3 5.8 0.7 38.7% 28.2% 76.6% 1 0
Szczecin Rostock 11 25:05 9.3 5.9 0.8 40.9% 35.7% 57.1% 1 0
Szczecin 28 23:04 9.9 4.8 0.8 51.0% 41.4% 74.5% 1 0
Szczecin 8 22:17 9.8 4.9 1.9 39.2% 25.0% 75.0% 1 0
Atomeromu Paks 29 34:32 18.2 7.9 2.1 50.1% 37.8% 71.9% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions