K. Dubults

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zwolle 14 21:56 13.1 4.9 1.2 59.2% 28.6% 62.9% 1 0
BNXT League BNXT League 14 21:56 13.1 4.9 1.2 59.2% 28.6% 62.9% 1 0
Armenia U18 3 23:08 6.7 7.3 1.3 40.9% 0.0% 66.7% 1 0
Armenia U18 2 30:41 18.5 13.5 2 66.7% 0% 69.2% 2 0
Armenia U18 28 22:51 12.2 6.7 1.5 66.2% 27.3% 63.5% 6 0
Armenia U18 25 23:41 12 8 1.5 64.1% 50.0% 58.2% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions