Jones Chris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armenia 4 33:41 23.5 3.2 6.8 50.8% 38.7% 84.2% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 33:41 23.5 3.2 6.8 50.8% 38.7% 84.2% 0 0
Hapoel Tel Aviv 17 17:42 7.2 0.1 4.2 43.4% 28.9% 69.6% 0 0
Hapoel Tel Aviv 42 20:24 9.8 2 4.2 47.6% 42.4% 82.4% 2 0
Valencia 32 19:29 10.7 2.3 5.1 49.1% 36.4% 77.1% 4 0
Valencia 16 19:52 10.5 2.3 4.3 48.8% 36.0% 77.8% 0 0
Valencia 35 22:17 11.9 1.8 3.9 53.5% 45.2% 80.7% 0 0
Valencia 33 25:48 12.7 2.1 4.2 47.0% 45.5% 80.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions