Johnson Chris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Jerusalem 29 20:32 7.9 4.7 0.9 50.0% 41.1% 75.6% 2 0
Super League Super League 29 20:32 7.9 4.7 0.9 50.0% 41.1% 75.6% 2 0
Hapoel Jerusalem 22 22:36 7.4 5.5 0.8 52.5% 27.1% 79.4% 2 0
Hapoel Jerusalem 27 23:32 10.5 4.4 1.3 53.8% 41.9% 76.1% 1 0
Hapoel Jerusalem 14 21:01 8.9 3.9 1.2 59.1% 38.5% 72.5% 0 0
Utah Jazz 4 12:50 2.8 1.5 0.5 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions