J. Grey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamburg 33 11:29 2 1.5 0.4 44.7% 21.4% 87.5% 0 0
BBL BBL 32 11:37 2 1.5 0.4 44.4% 21.4% 87.5% 0 0
German Cup German Cup 1 7:02 2 1 0 50.0% 0% 0% 0 0
Hamburg 18 15:29 3.1 1.9 0.3 38.6% 15.4% 83.3% 0 0
Hamburg 23 7:57 1.2 1.1 0.1 41.7% 16.7% 50.0% 0 0
Hamburg 13 9:00 1.2 1.1 0.1 22.2% 14.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions