Grigonis Marius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathinaikos 8 23:31 10.1 1.6 2.6 51.0% 41.2% 81.0% 0 0
Basket League Basket League 8 23:31 10.1 1.6 2.6 51.0% 41.2% 81.0% 0 0
Panathinaikos 18 5:48 1.1 0.7 0.3 35.0% 33.3% 0% 0 0
Panathinaikos 2 25:51 12.5 2.5 1 61.5% 57.1% 83.3% 0 0
Panathinaikos Lithuania 11 17:33 9.5 1.3 1.6 43.5% 40.5% 90.0% 0 0
Panathinaikos 36 20:37 9.2 2.6 1.5 50.8% 48.0% 88.5% 0 0
Panathinaikos 42 24:32 9 2.5 1.4 48.1% 41.4% 83.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions