Giedraitis Karolis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gargzdai 40 13:18 3.5 1.6 1.5 42.6% 32.7% 78.0% 1 0
LKL LKL 32 13:10 3.5 1.3 1.2 45.0% 34.9% 78.1% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 8 13:51 3.8 2.8 2.8 35.7% 25.0% 77.8% 1 0
Tartu Ulikool Moron 20 15:07 4.1 1.4 1.2 37.7% 25.0% 72.2% 0 0
Tartu Ulikool 6 24:33 10 3.7 3.5 43.6% 43.8% 65.5% 0 0
Siauliai Liege 26 12:04 3.6 0.9 1.1 45.8% 27.3% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions