G. Abram

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vrsac Gostivar 24 30:28 15.5 3.1 4 40.6% 33.0% 77.1% 0 0
First League First League 14 26:30 12.6 2.4 4 45.4% 36.8% 76.2% 0 0
Superleague Superleague 10 36:02 19.7 4.1 3.9 36.5% 29.3% 77.4% 0 0
TSU Vrsac 5 24:53 13.6 3.4 5.6 60.9% 47.6% 50.0% 1 0
TSU 23 25:31 10.1 4.3 3.7 38.6% 20.6% 71.8% 1 0
Paralimni 17 31:57 17.2 4.2 3.8 38.4% 26.5% 76.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions