Fintina David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania U20 3 15:21 1.3 2.3 1.3 16.7% 0.0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 15:21 1.3 2.3 1.3 16.7% 0.0% 0% 0 0
CSU Sibiu 33 20:29 4.9 1.8 0.5 46.4% 29.7% 72.7% 0 0
CSU Sibiu 4 16:09 5.2 1.8 0.2 53.8% 58.3% 0% 0 0
Cluj-Napoca 14 7:01 2 0.9 0.2 35.7% 47.1% 0.0% 0 0
Cluj-Napoca 15 4:47 1.2 0.5 0.1 28.6% 23.1% 42.9% 0 0
Cluj-Napoca 3 2:45 0.3 0 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions