E. Ratkai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs W 37 23:18 8.1 2.9 4.4 43.3% 29.8% 69.1% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 25:28 7 3 3.8 33.3% 30.8% 52.2% 0 0
NB I A W NB I A W 26 22:58 8.7 3 4.8 47.4% 29.2% 75.9% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 20:31 6.7 1.3 1.7 33.3% 33.3% 69.2% 0 0
Hungary U19 W 7 21:08 9.7 3.7 5.3 35.4% 21.7% 65.4% 0 0
NKA Pecs W 24 19:50 5.7 2.9 3.2 44.4% 22.9% 68.1% 0 0
NKA Pecs W 19 16:02 4.6 2 2.2 38.5% 17.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions