D. Jovanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montenegro 5 22:06 7.4 3.2 0.4 42.3% 29.4% 90.9% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 22:06 7.4 3.2 0.4 42.3% 29.4% 90.9% 0 0
Buducnost 3 32:30 26.7 4.7 2.3 67.5% 64.0% 83.3% 0 0
Buducnost 4 31:58 12 2.5 1 50.0% 29.4% 62.5% 0 0
Montenegro Buducnost 54 16:47 5 1.9 0.6 41.0% 28.5% 74.4% 0 0
Buducnost 4 24:51 10.8 1.8 1.8 47.2% 37.5% 60.0% 0 0
Buducnost 53 15:34 4.8 2.4 0.4 52.3% 43.5% 59.5% 1 0
Montenegro 2 21:18 7 2 0 55.6% 57.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions