Carr Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada 4 27:42 17 3 6.8 40.0% 26.7% 92.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 27:42 17 3 6.8 40.0% 26.7% 92.3% 0 0
Wurzburg 37 28:10 16.3 2.5 5.6 40.6% 33.2% 84.5% 1 0
Brampton Honey Badgers Wurzburg 22 28:53 16 2.9 6.5 43.3% 37.1% 79.5% 3 0
Galil Elyon 27 32:43 16.1 4 4.8 57.5% 68.7% 85.7% 0 0
Vancouver Bandits Galil Elyon 9 18:35 10.4 2.2 1.9 38.0% 35.3% 73.3% 0 0
Aris Bnei Herzliya 25 25:42 10.2 2.3 2.7 40.8% 27.9% 82.3% 0 0
Phoenix Suns Aris Canada 24 19:29 7 2 2.6 35.9% 27.9% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions