Arms Adonis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Calgary Surge 13 19:02 9.6 4.5 2.4 34.5% 25.0% 63.0% 1 0
CEBL CEBL 13 19:02 9.6 4.5 2.4 34.5% 25.0% 63.0% 1 0
AEK Athens 12 16:43 6.8 2.8 0.8 43.1% 41.7% 72.7% 0 0
AEK Athens Houston Rockets 12 21:06 9.5 2.7 1.6 34.1% 21.3% 73.2% 0 0
Guangdong 5 20:31 10.2 1.6 1.8 32.6% 26.9% 82.4% 0 0
Sacramento Kings 4 17:29 8.5 3 1.8 30.0% 30.0% 60.0% 0 0
Brooklyn Nets 3 4:54 0.7 0.7 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions