A. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kapfenberg Bulls 51 31:29 19.8 5.4 3.2 47.1% 37.2% 83.1% 4 0
Superliga Superliga 40 30:56 19.4 5.1 3.1 48.7% 38.8% 82.6% 3 0
Austria Cup Austria Cup 4 34:46 23 6 4 45.9% 40.0% 80.0% 0 0
ENBL ENBL 7 32:51 20.6 6.7 3 40.5% 29.6% 89.7% 1 0
Nelson Giants 10 30:24 19.1 5 3.2 46.5% 34.9% 91.9% 0 0
Kapfenberg Bulls Alftanes 25 29:20 18.2 4.8 2.7 53.5% 42.1% 78.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions