A. Gustavson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Finland 6 19:13 3.7 2.7 0.3 37.0% 0.0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 19:13 3.7 2.7 0.3 37.0% 0.0% 66.7% 0 0
Oostende 11 20:57 7.5 4 0.6 44.6% 36.4% 60.0% 0 0
Oostende Karhu Basket 22 22:31 9.8 4.1 1 53.4% 34.8% 64.3% 0 0
Finland Oostende 15 13:45 2.5 1.9 0.8 41.7% 30.0% 83.3% 0 0
Karhu Basket 41 27:38 12.7 5.2 1.9 44.3% 34.2% 59.0% 1 0
Finland 5 10:43 5 1 1.2 83.3% 100.0% 80.0% 0 0
Finland 4 17:51 4.5 2.2 1 56.2% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions