EuroBasket U16 B
Group A
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | - | +18 |
W
|
W1 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | - | +11 |
|
- |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | - | +7 |
W
|
W1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | 0.5 | -7 |
L
|
L1 |
| 5 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | 0.5 | -29 |
L
|
L1 |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak
Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 2-0 | 1 | - | +128 |
WW
|
W2 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 2-0 | 1 | - | +23 |
W
|
W1 |
| 3 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | 1 | +10 |
L
|
L1 |
| 4 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | 1 | +7 |
W
|
W1 |
| 5 |
|
2 | 0 | 2 | 0-2 | 0 | 2 | -75 |
L
|
L1 |
| 6 |
|
2 | 0 | 2 | 0-2 | 0 | 2 | -93 |
LL
|
L2 |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak
Group C
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 2-0 | 1 | - | +26 |
W
|
W1 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 2-0 | 1 | - | +23 |
WW
|
W2 |
| 3 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | 1 | +4 |
W
|
W1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 2 | 0-2 | 0 | 2 | -32 |
LL
|
L2 |
| 5 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | 1.5 | -8 |
L
|
L1 |
| 6 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | 1.5 | -13 |
L
|
L1 |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak
Group D
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 2-0 | 1 | - | +16 |
W
|
W1 |
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | 1 | +3 |
L
|
L1 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | 0.5 | +23 |
W
|
W1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 2 | 0-2 | 0 | 2 | -35 |
L
|
L1 |
| 5 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | 1.5 | -7 |
|
- |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak