Young Boys Bern
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
6
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
58
-
31
-
9
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
32
-
9
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
26
-
22
-
20
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1365
-
965
-
720
-
615
-
493
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
78%
-
76%
-
76%
Tắc bóng
-
51
-
47
-
29
-
13
-
1
Chặn bóng
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
25
-
23
-
10
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
129
-
107
-
103
-
37
-
27
Qua người thành công
-
42
-
14
-
11
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
33
-
23
-
11
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
35
-
29
-
20
-
18
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
119
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
3
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
3
Cú sút
-
58
-
9
Sút trúng đích
-
32
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
1
Đường chuyền chính xác
-
615
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Tắc bóng
-
51
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
1
Thắng tranh bóng
-
103
-
27
Qua người thành công
-
14
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
29
-
12
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
31
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
33
Đường chuyền chính xác
-
965
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
Tắc bóng
-
47
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
23
Thắng tranh bóng
-
107
Qua người thành công
-
9
Lỗi gây ra
-
33
Phạm lỗi
-
35
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
Cú sút
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
20
Đường chuyền chính xác
-
720
-
493
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
29
-
13
Chặn bóng
-
6
-
3
Cắt bóng
-
25
-
7
Thắng tranh bóng
-
129
-
37
Qua người thành công
-
42
-
11
Lỗi gây ra
-
23
-
5
Phạm lỗi
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1365
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
119
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
11
-
7
-
7
-
6
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
9
-
9
-
9
Cú sút
-
59
-
47
-
44
-
38
-
33
Sút trúng đích
-
29
-
22
-
20
-
19
-
18
Đường chuyền quyết định
-
87
-
61
-
38
-
36
-
31
Đường chuyền chính xác
-
1474
-
1433
-
1213
-
961
-
891
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
75
-
59
-
58
-
57
-
49
Chặn bóng
-
17
-
16
-
14
-
13
-
12
Cắt bóng
-
49
-
43
-
41
-
38
-
34
Thắng tranh bóng
-
209
-
204
-
135
-
133
-
116
Qua người thành công
-
63
-
49
-
49
-
27
-
27
Lỗi gây ra
-
63
-
47
-
36
-
32
-
27
Phạm lỗi
-
48
-
39
-
37
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
68
-
53
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
47
-
33
-
33
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
22
-
19
-
16
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
31
-
24
-
18
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
567
-
355
-
348
-
276
-
230
Tắc bóng
-
36
-
30
-
15
-
14
-
11
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
14
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
135
-
116
-
72
-
70
-
42
Qua người thành công
-
49
-
20
-
12
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
22
-
16
-
15
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
48
-
39
-
24
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
11
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
9
-
8
-
6
Cú sút
-
59
-
44
-
38
-
31
-
29
Sút trúng đích
-
29
-
20
-
18
-
18
-
16
Đường chuyền quyết định
-
87
-
61
-
38
-
36
-
30
Đường chuyền chính xác
-
1474
-
961
-
891
-
778
-
720
Tắc bóng
-
59
-
58
-
44
-
40
-
33
Chặn bóng
-
13
-
8
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
43
-
38
-
23
-
23
-
17
Thắng tranh bóng
-
204
-
133
-
112
-
93
-
92
Qua người thành công
-
63
-
27
-
27
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
63
-
36
-
32
-
27
-
23
Phạm lỗi
-
37
-
29
-
26
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
14
-
10
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
27
-
25
-
23
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1433
-
1213
-
839
-
670
-
600
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
75
-
57
-
49
-
38
-
29
Chặn bóng
-
17
-
16
-
14
-
12
-
8
Cắt bóng
-
49
-
41
-
34
-
32
-
30
Thắng tranh bóng
-
209
-
106
-
104
-
93
-
91
Qua người thành công
-
49
-
14
-
11
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
47
-
21
-
19
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
30
-
30
-
27
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
776
-
451
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
68
-
53
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
10
-
9
-
9
-
9
Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
14
-
13
-
11
-
10
Cú sút
-
57
-
53
-
43
-
34
-
29
Sút trúng đích
-
25
-
21
-
19
-
18
-
18
Đường chuyền quyết định
-
46
-
36
-
35
-
34
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1459
-
1266
-
1125
-
1093
-
997
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
48
-
47
-
47
-
43
-
40
Chặn bóng
-
34
-
16
-
13
-
10
-
10
Cắt bóng
-
48
-
44
-
37
-
28
-
22
Thắng tranh bóng
-
141
-
141
-
126
-
121
-
116
Qua người thành công
-
50
-
42
-
36
-
35
-
29
Lỗi gây ra
-
46
-
31
-
26
-
26
-
23
Phạm lỗi
-
50
-
43
-
35
-
33
-
33
Thẻ vàng
-
13
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
63
-
54
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
10
-
9
-
9
-
9
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
14
-
13
-
11
-
10
Cú sút
-
57
-
53
-
43
-
34
-
27
Sút trúng đích
-
25
-
21
-
19
-
18
-
18
Đường chuyền quyết định
-
46
-
23
-
23
-
22
-
20
Đường chuyền chính xác
-
630
-
510
-
381
-
363
-
314
Tắc bóng
-
37
-
25
-
14
-
9
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
9
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
141
-
126
-
116
-
90
-
68
Qua người thành công
-
50
-
42
-
21
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
26
-
23
-
23
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
50
-
35
-
26
-
23
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
29
-
26
-
24
-
22
-
20
Sút trúng đích
-
18
-
11
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
36
-
34
-
27
-
22
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1125
-
1093
-
997
-
612
-
605
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
48
-
47
-
40
-
36
-
28
Chặn bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
44
-
37
-
17
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
121
-
108
-
106
-
89
-
78
Qua người thành công
-
36
-
22
-
17
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
46
-
31
-
26
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
31
-
27
-
25
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
12
-
12
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
35
-
21
-
20
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1459
-
1266
-
903
-
806
-
757
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
47
-
43
-
40
-
33
-
25
Chặn bóng
-
34
-
16
-
13
-
10
-
10
Cắt bóng
-
48
-
28
-
22
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
141
-
113
-
103
-
93
-
84
Qua người thành công
-
35
-
29
-
13
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
20
-
19
-
19
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
43
-
33
-
33
-
29
-
20
Thẻ vàng
-
13
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
794
-
673
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
63
-
54
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
8
-
7
-
6
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
10
-
10
-
8
Cú sút
-
65
-
42
-
37
-
35
-
4
Sút trúng đích
-
41
-
25
-
18
-
17
Đường chuyền quyết định
-
54
-
30
-
28
-
24
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1109
-
669
-
565
-
322
-
317
Tắc bóng
-
61
-
47
-
14
-
14
-
6
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
28
-
19
-
15
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
142
-
99
-
85
-
58
-
51
Qua người thành công
-
27
-
20
-
20
-
12
-
2
Lỗi gây ra
-
40
-
26
-
12
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
43
-
36
-
24
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
4
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
6
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
8
Cú sút
-
65
-
37
Sút trúng đích
-
41
-
25
Đường chuyền quyết định
-
30
-
28
Đường chuyền chính xác
-
322
-
317
Tắc bóng
-
14
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
85
-
51
Qua người thành công
-
20
-
12
Lỗi gây ra
-
26
-
12
Phạm lỗi
-
36
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
Cú sút
-
42
-
35
Sút trúng đích
-
18
-
17
Đường chuyền quyết định
-
54
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1109
-
565
Tắc bóng
-
61
-
47
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
19
Thắng tranh bóng
-
142
-
99
Qua người thành công
-
27
-
20
Lỗi gây ra
-
40
-
4
Phạm lỗi
-
43
-
24
Thẻ vàng
-
10
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
669
Tắc bóng
-
14
Chặn bóng
-
8
Cắt bóng
-
15
Thắng tranh bóng
-
58
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
10
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
22
-
11
-
9
-
8
-
4
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
15
-
13
-
11
-
8
Cú sút
-
78
-
49
-
44
-
40
-
34
Sút trúng đích
-
34
-
26
-
23
-
17
-
16
Đường chuyền quyết định
-
50
-
40
-
36
-
36
-
33
Đường chuyền chính xác
-
1420
-
930
-
925
-
900
-
886
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
41%
Tắc bóng
-
54
-
47
-
47
-
39
-
38
Chặn bóng
-
11
-
11
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
48
-
33
-
29
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
192
-
129
-
119
-
111
-
111
Qua người thành công
-
81
-
49
-
34
-
23
-
19
Lỗi gây ra
-
46
-
29
-
28
-
25
-
23
Phạm lỗi
-
41
-
32
-
32
-
29
-
27
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
15
-
9
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
22
-
9
-
8
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
13
-
11
-
8
-
8
Cú sút
-
78
-
49
-
44
-
40
-
21
Sút trúng đích
-
34
-
26
-
23
-
16
-
9
Đường chuyền quyết định
-
40
-
33
-
26
-
26
-
15
Đường chuyền chính xác
-
767
-
519
-
431
-
292
-
272
Tắc bóng
-
38
-
25
-
25
-
21
-
6
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
7
-
6
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
192
-
129
-
111
-
68
-
63
Qua người thành công
-
81
-
49
-
13
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
46
-
29
-
25
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
41
-
29
-
21
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
34
-
28
-
20
-
18
-
14
Sút trúng đích
-
17
-
12
-
12
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
50
-
36
-
33
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1420
-
930
-
634
-
604
-
533
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
54
-
47
-
47
-
32
-
24
Chặn bóng
-
11
-
6
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
48
-
24
-
17
-
17
-
15
Thắng tranh bóng
-
119
-
111
-
103
-
75
-
67
Qua người thành công
-
23
-
15
-
13
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
23
-
23
-
22
-
22
-
16
Phạm lỗi
-
32
-
32
-
25
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
12
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
36
-
23
-
21
-
20
-
12
Đường chuyền chính xác
-
925
-
900
-
886
-
835
-
645
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
39
-
27
-
27
-
27
-
26
Chặn bóng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
4
Cắt bóng
-
33
-
29
-
29
-
28
-
24
Thắng tranh bóng
-
106
-
94
-
83
-
68
-
63
Qua người thành công
-
34
-
19
-
17
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
28
-
23
-
14
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
22
-
22
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
706
-
210
-
162
-
66
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
50
-
15
-
9
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
12
-
10
-
6
-
4
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
13
-
13
-
9
-
6
Cú sút
-
39
-
24
-
23
-
22
-
15
Sút trúng đích
-
18
-
14
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
20
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
790
-
753
-
612
-
563
-
516
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
47%
-
45%
Tắc bóng
-
26
-
25
-
22
-
21
-
17
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
24
-
23
-
16
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
67
-
63
-
61
-
58
-
57
Qua người thành công
-
25
-
23
-
17
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
24
-
20
-
14
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
21
-
20
-
16
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
30
-
7
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
12
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
13
-
9
-
6
-
5
Cú sút
-
39
-
23
-
15
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
18
-
14
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
20
-
16
-
14
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
300
-
283
-
281
-
156
-
103
Tắc bóng
-
15
-
7
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
67
-
61
-
48
-
32
-
19
Qua người thành công
-
25
-
23
-
7
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
10
-
8
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
20
-
14
-
11
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
24
-
22
-
13
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
11
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
612
-
563
-
408
-
289
-
272
Tắc bóng
-
26
-
22
-
17
-
15
-
11
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
13
-
13
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
63
-
57
-
49
-
49
-
41
Qua người thành công
-
17
-
15
-
11
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
24
-
14
-
11
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
21
-
13
-
12
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
6
-
6
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
15
-
10
-
10
-
4
Đường chuyền chính xác
-
790
-
753
-
516
-
516
-
495
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
47%
-
45%
Tắc bóng
-
25
-
21
-
17
-
12
-
12
Chặn bóng
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
24
-
23
-
16
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
58
-
52
-
52
-
49
-
44
Qua người thành công
-
15
-
14
-
8
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
11
-
11
-
10
-
9
-
4
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
14
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
406
-
116
-
19
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
30
-
7
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
Kiến tạo
-
8
-
8
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
11
Cú sút
-
108
-
62
-
36
Sút trúng đích
-
44
-
25
-
17
Đường chuyền quyết định
-
82
-
44
-
40
Đường chuyền chính xác
-
1755
-
1161
-
354
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
55%
Tắc bóng
-
76
-
51
-
13
Chặn bóng
-
10
-
1
Cắt bóng
-
47
-
47
-
8
Thắng tranh bóng
-
111
-
97
-
70
Qua người thành công
-
39
-
36
-
28
Lỗi gây ra
-
73
-
25
-
22
Phạm lỗi
-
91
-
44
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
8
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
Cú sút
-
36
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
40
Đường chuyền chính xác
-
354
Tắc bóng
-
13
Cắt bóng
-
8
Thắng tranh bóng
-
70
Qua người thành công
-
28
Lỗi gây ra
-
22
Phạm lỗi
-
20
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
Kiến tạo
-
8
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
Cú sút
-
108
-
62
Sút trúng đích
-
44
-
25
Đường chuyền quyết định
-
82
-
44
Đường chuyền chính xác
-
1755
-
1161
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
55%
Tắc bóng
-
76
-
51
Chặn bóng
-
10
-
1
Cắt bóng
-
47
-
47
Thắng tranh bóng
-
111
-
97
Qua người thành công
-
39
-
36
Lỗi gây ra
-
73
-
25
Phạm lỗi
-
91
-
44
Thẻ vàng
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
308
-
264
-
136
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
73%
-
70%
Tắc bóng
-
13
-
6
-
6
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
13
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
41
-
19
-
13
-
1
Qua người thành công
-
17
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
30
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
13
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
136
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Tắc bóng
-
6
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
9
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
8
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
264
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Tắc bóng
-
13
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
41
Qua người thành công
-
17
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
308
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
30
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
-
84
-
71
-
67
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
6
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
25
-
24
-
15
-
14
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
5
-
5
-
1
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
-
71
-
29
-
27
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
84
-
54
-
44
-
35
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
67
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
8
-
7
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
429
-
329
-
304
-
293
-
241
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
25
-
18
-
15
-
15
-
14
Chặn bóng
-
8
-
7
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
27
-
20
-
15
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
48
-
46
-
42
-
40
-
40
Qua người thành công
-
18
-
16
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
18
-
13
-
13
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
27
-
11
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
183
-
170
-
90
-
85
-
44
Tắc bóng
-
9
-
9
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
46
-
42
-
27
-
21
-
19
Qua người thành công
-
18
-
8
-
5
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
9
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
8
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
7
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
304
-
236
-
231
-
181
-
108
Tắc bóng
-
15
-
15
-
14
-
13
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
9
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
48
-
31
-
29
-
22
-
18
Qua người thành công
-
16
-
6
-
6
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
10
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
429
-
329
-
293
-
241
-
224
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
25
-
18
-
11
-
9
-
8
Chặn bóng
-
8
-
7
-
7
-
2
-
1
Cắt bóng
-
27
-
20
-
15
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
40
-
40
-
35
-
29
-
29
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
8
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
217
-
65
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
27
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
14
-
5
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
168
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
14
-
7
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
Qua người thành công
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
11
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
14
-
5
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
168
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
14
-
7
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
Qua người thành công
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
11
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
12
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
7
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
149
-
142
-
141
-
136
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
81%
-
81%
-
80%
Cắt bóng
-
9
-
8
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
46
-
41
-
29
-
27
-
24
Qua người thành công
-
15
-
10
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
8
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
11
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
12
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
17
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
78
-
73
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
66%
-
61%
Cắt bóng
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
46
-
24
-
12
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
142
-
141
-
109
-
90
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
81%
-
80%
-
77%
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
41
-
29
-
27
-
19
-
15
Qua người thành công
-
15
-
10
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
8
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
149
-
136
-
83
-
67
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
78%
-
77%
-
74%
Cắt bóng
-
9
-
8
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
13
-
13
-
11
-
10
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
12
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
10
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
7
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
351
-
308
-
256
-
249
-
235
Tắc bóng
-
24
-
14
-
14
-
13
-
13
Chặn bóng
-
17
-
7
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
17
-
16
-
13
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
67
-
47
-
37
-
35
-
30
Qua người thành công
-
22
-
16
-
9
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
13
-
10
-
9
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
13
-
13
-
11
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
26
-
15
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
10
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
156
-
133
-
97
-
55
-
54
Tắc bóng
-
24
-
6
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
67
-
37
-
30
-
19
-
17
Qua người thành công
-
22
-
8
-
8
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
11
-
7
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
351
-
308
-
235
-
198
-
91
Tắc bóng
-
14
-
13
-
11
-
11
-
7
Chặn bóng
-
7
-
3
-
1
Cắt bóng
-
17
-
7
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
35
-
30
-
26
-
18
-
18
Qua người thành công
-
9
-
7
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
8
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
256
-
249
-
219
-
199
-
191
Tắc bóng
-
14
-
13
-
12
-
9
-
5
Chặn bóng
-
17
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
16
-
13
-
11
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
47
-
28
-
26
-
21
-
16
Qua người thành công
-
16
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
10
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
203
-
147
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
26
-
15
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
314
-
269
-
258
-
257
-
239
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
20
-
14
-
10
-
10
-
9
Chặn bóng
-
11
-
9
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
17
-
12
-
11
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
33
-
32
-
31
-
30
-
27
Qua người thành công
-
12
-
11
-
8
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
36
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
128
-
71
-
63
-
46
-
40
Tắc bóng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
26
-
19
-
11
-
10
Qua người thành công
-
8
-
8
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
269
-
232
-
172
-
82
-
44
Tắc bóng
-
20
-
9
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
5
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
27
-
13
-
12
-
8
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
5
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
314
-
258
-
257
-
155
-
140
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
14
-
10
-
10
-
8
-
7
Chặn bóng
-
11
-
9
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
33
-
31
-
30
-
21
-
17
Qua người thành công
-
12
-
11
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
239
-
31
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Cứu thua
-
36
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
20
-
19
-
18
-
16
-
15
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
17
-
17
-
14
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
584
-
511
-
477
-
412
-
408
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
60%
-
49%
-
47%
-
40%
Tắc bóng
-
27
-
25
-
22
-
20
-
15
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
19
-
18
-
17
-
16
-
14
Thắng tranh bóng
-
108
-
65
-
63
-
47
-
45
Qua người thành công
-
50
-
14
-
11
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
20
-
14
-
14
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
15
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
15
-
13
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
1
Cú sút
-
19
-
18
-
16
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
381
-
247
-
131
-
34
-
31
Tắc bóng
-
27
-
13
-
6
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
17
-
7
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
108
-
47
-
45
-
17
-
3
Qua người thành công
-
50
-
14
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
14
-
11
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
11
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
15
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
17
-
10
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
511
-
412
-
382
-
300
-
233
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
25
-
13
-
13
-
12
-
11
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
18
-
16
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
65
-
41
-
30
-
25
-
22
Qua người thành công
-
9
-
6
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
14
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
584
-
477
-
408
-
395
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
60%
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
22
-
20
-
15
-
5
-
5
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
1
Cắt bóng
-
14
-
14
-
10
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
63
-
40
-
28
-
26
-
17
Qua người thành công
-
11
-
8
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
19
-
15
-
12
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
185
-
182
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
15
-
13
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
51
-
43
-
40
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền chính xác
-
29
-
23
-
7
-
3
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
-
2
-
1
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
43
-
36
-
33
-
24
-
12
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
-
6
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
51
-
40
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
35
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
53
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
75%
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
53
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
75%
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
13
-
11
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
313
-
274
-
200
-
194
-
154
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
84%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
17
-
10
-
10
-
10
-
9
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
63
-
63
-
43
-
34
-
33
Qua người thành công
-
12
-
8
-
7
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
12
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
17
-
13
-
12
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
17
-
6
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
11
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
98
-
85
-
83
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
75%
-
69%
-
59%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
63
-
34
-
25
-
20
Qua người thành công
-
7
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
12
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
8
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
7
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
313
-
200
-
154
-
129
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
84%
-
84%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
9
-
6
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
10
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
43
-
33
-
30
-
22
-
20
Qua người thành công
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
10
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
274
-
194
-
151
-
113
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
82%
-
77%
-
76%
-
74%
Tắc bóng
-
17
-
10
-
9
-
3
-
3
Chặn bóng
-
6
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
10
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
63
-
31
-
23
-
14
-
11
Qua người thành công
-
12
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
17
-
12
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
94
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
54%
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
17
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
80
-
72
-
69
-
62
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
83%
-
79%
-
78%
Cắt bóng
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
16
-
11
-
11
Qua người thành công
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
41
-
22
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
-
78%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
72
-
69
-
44
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
69%
-
64%
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
10
-
5
-
3
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
80
-
62
-
54
-
52
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
77%
-
73%
-
72%
-
67%
Cắt bóng
-
10
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
11
-
11
Qua người thành công
-
8
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Cắt bóng
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
170
Tắc bóng
-
15
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
37
Qua người thành công
-
14
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
170
Tắc bóng
-
15
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
37
Qua người thành công
-
14
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
46
-
30
-
29
-
25
-
22
Sút trúng đích
-
24
-
18
-
12
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
62
-
37
-
32
-
30
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1268
-
981
-
799
-
730
-
721
Tắc bóng
-
47
-
39
-
37
-
36
-
32
Chặn bóng
-
12
-
11
-
8
-
2
-
2
Cắt bóng
-
39
-
26
-
24
-
23
-
17
Thắng tranh bóng
-
127
-
111
-
108
-
90
-
83
Qua người thành công
-
39
-
36
-
28
-
21
-
17
Lỗi gây ra
-
42
-
35
-
32
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
40
-
32
-
31
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Cứu thua
-
37
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
22
-
18
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
183
-
92
-
14
-
11
Tắc bóng
-
9
-
8
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
50
-
35
-
2
Qua người thành công
-
21
-
8
Lỗi gây ra
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
26
-
19
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
46
-
30
-
29
-
25
-
22
Sút trúng đích
-
24
-
18
-
12
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
62
-
37
-
30
-
27
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1268
-
981
-
730
-
721
-
605
Tắc bóng
-
47
-
39
-
37
-
36
-
28
Chặn bóng
-
12
-
8
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
39
-
26
-
23
-
17
-
12
Thắng tranh bóng
-
127
-
111
-
108
-
90
-
74
Qua người thành công
-
39
-
36
-
28
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
42
-
35
-
32
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
40
-
31
-
23
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
799
-
263
-
217
-
170
Tắc bóng
-
32
-
15
-
14
-
7
Chặn bóng
-
11
-
2
-
1
Cắt bóng
-
24
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
83
-
37
-
27
-
24
Qua người thành công
-
17
-
14
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
6
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
32
-
16
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
432
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
37
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
46
-
29
-
25
-
22
-
22
Sút trúng đích
-
24
-
18
-
12
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
62
-
32
-
30
-
27
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1268
-
799
-
721
-
605
-
573
Tắc bóng
-
47
-
37
-
32
-
28
-
20
Chặn bóng
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
24
-
23
-
12
-
8
Thắng tranh bóng
-
127
-
108
-
83
-
74
-
72
Qua người thành công
-
39
-
36
-
21
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
42
-
32
-
31
-
30
-
17
Phạm lỗi
-
40
-
32
-
26
-
23
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Cứu thua
-
37
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
22
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
2
Đường chuyền chính xác
-
183
-
14
Tắc bóng
-
8
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
50
-
2
Qua người thành công
-
21
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
26
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
46
-
29
-
25
-
22
-
12
Sút trúng đích
-
24
-
18
-
12
-
9
-
3
Đường chuyền quyết định
-
62
-
30
-
27
-
24
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1268
-
721
-
605
-
573
-
457
Tắc bóng
-
47
-
37
-
28
-
20
-
14
Chặn bóng
-
8
-
2
-
2
Cắt bóng
-
26
-
23
-
12
-
8
-
3
Thắng tranh bóng
-
127
-
108
-
74
-
72
-
68
Qua người thành công
-
39
-
36
-
11
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
42
-
32
-
31
-
30
-
3
Phạm lỗi
-
40
-
23
-
20
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
32
-
3
Đường chuyền chính xác
-
799
-
170
Tắc bóng
-
32
-
15
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
24
-
3
Thắng tranh bóng
-
83
-
37
Qua người thành công
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
17
-
4
Phạm lỗi
-
32
-
6
Thẻ vàng
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
432
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
37
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
191
-
139
-
107
-
85
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
41%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
16
-
14
-
4
-
3
Qua người thành công
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
Cú sút
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
107
-
85
Tắc bóng
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
14
Qua người thành công
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
9
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
2
Đường chuyền chính xác
-
191
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
9
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
4
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
139
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
3
Phạm lỗi
-
1