Wolves
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 3
- Hòa
- 11
- Thua
- 24
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 27:68
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -41
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 11
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (12), 3-5-2 (9), 3-4-3 (5), 4-3-3 (4), 5-3-2 (3), 4-2-3-1 (2), 3-5-1-1 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 20
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 54:69
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (28), 4-2-3-1 (4), 4-1-4-1 (3), 4-4-1-1 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 18
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 50:65
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 100
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (12), 3-4-3 (6), 4-4-1-1 (5), 3-5-2 (4), 4-4-2 (3), 4-2-3-1 (3), 3-5-1-1 (3), 4-1-4-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 19
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 31:58
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-3-3 (10), 4-4-2 (10), 3-5-2 (1), 3-4-2-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 6
- Thua
- 17
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 38:43
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (15), 3-4-2-1 (13), 3-5-2 (10)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 36:52
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 3-4-3 (7), 3-4-1-2 (7), 3-4-2-1 (6), 4-3-3 (4), 3-5-2 (3), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 14
- Thua
- 9
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 51:40
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (21), 3-5-2 (14), 3-4-2-1 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 47:46
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (17), 3-4-2-1 (10), 3-4-3 (8), 3-4-1-2 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 5
- Hòa
- 10
- Thua
- 23
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 40:82
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 82
- Hiệu số bàn thắng
- -42
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 20
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 46:66
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 17
- Thắng
- 12
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 38:14
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (7), 3-4-3 (6), 5-3-2 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0