Wolfsberger AC
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 1
- Hòa
- 4
- Thua
- 6
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 8:26
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 16
- Hòa
- 6
- Thua
- 7
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 73:45
- Bàn thắng ghi được
- 73
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 28
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0