Wisła Płock
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
6
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
6
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
303
-
303
-
275
-
222
-
219
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
17
-
15
-
11
-
10
-
9
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
33
-
29
-
28
-
27
-
27
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
11
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
16
-
5
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
98
-
62
-
44
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
62%
-
61%
-
48%
Tắc bóng
-
11
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
3
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
23
-
16
-
13
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
275
-
222
-
157
-
118
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
9
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
33
-
28
-
20
-
7
-
6
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
9
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
303
-
303
-
181
-
115
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
87%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
17
-
10
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
27
-
23
-
18
-
11
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
219
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1243
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
22
Chặn bóng
-
18
Cắt bóng
-
27
Thắng tranh bóng
-
90
Qua người thành công
-
8
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1243
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
22
Chặn bóng
-
18
Cắt bóng
-
27
Thắng tranh bóng
-
90
Qua người thành công
-
8
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1