Wisła Płock
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
10
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
462
-
456
-
370
-
347
-
344
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
25
-
16
-
14
-
11
-
11
Chặn bóng
-
10
-
6
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
10
-
8
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
53
-
47
-
42
-
39
-
34
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
17
-
16
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
10
-
6
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
98
-
96
-
67
-
59
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
85%
-
67%
-
61%
Tắc bóng
-
11
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
27
-
23
-
16
-
1
Qua người thành công
-
6
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
370
-
347
-
240
-
180
-
118
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
86%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
16
-
11
-
10
-
9
-
7
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
39
-
34
-
27
-
19
-
14
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
462
-
456
-
344
-
208
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
89%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
25
-
14
-
11
-
7
-
2
Chặn bóng
-
10
-
6
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
10
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
53
-
47
-
42
-
27
-
13
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
8
-
8
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
8
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
324
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1243
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
22
Chặn bóng
-
18
Cắt bóng
-
27
Thắng tranh bóng
-
90
Qua người thành công
-
8
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1243
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
22
Chặn bóng
-
18
Cắt bóng
-
27
Thắng tranh bóng
-
90
Qua người thành công
-
8
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1