Wiener SC
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 19:12
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 12
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 48:51
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3