West Ham
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:1
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 46:65
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 4-4-1-1 (8), 4-3-3 (4), 3-4-1-2 (3), 3-4-2-1 (3), 4-1-4-1 (2), 3-4-3 (2), 4-3-1-2 (2), 4-5-1 (2), 4-3-2-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 46:62
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-1-4-1 (9), 3-4-2-1 (6), 3-5-2 (5), 3-4-1-2 (2), 3-4-3 (1), 5-3-2 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 60:74
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 74
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (30), 4-4-1-1 (2), 4-1-4-1 (1), 4-4-2 (1), 4-3-3 (1), 4-3-2-1 (1), 4-5-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 20
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 42:55
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 44
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-3 (7), 3-4-2-1 (5), 4-4-2 (2), 3-5-2 (1), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 60:51
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (33), 3-4-2-1 (3), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 62:47
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 5-4-1 (6), 3-4-2-1 (4), 3-4-1-2 (4), 3-4-3 (2), 4-1-4-1 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 49:62
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-1-4-1 (10), 4-4-1-1 (7), 4-4-2 (4), 5-3-2 (2), 5-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 52:55
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (18), 4-4-2 (10), 4-2-3-1 (8), 4-4-1-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 48:68
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (16), 3-5-1-1 (5), 3-4-3 (5), 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (2), 3-4-1-2 (1), 5-3-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 47:64
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 3-4-2-1 (11), 4-3-3 (4), 3-4-1-2 (2), 4-4-1-1 (2), 4-1-4-1 (2), 4-4-2 (2), 3-4-3 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 14
- Thua
- 8
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 65:51
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 44:47
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 20
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 40:51
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 45:53
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 12
- Thua
- 19
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 43:70
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 6
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 16:8
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 18:8
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:4
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:5
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1