Warta Poznań
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 5
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 18:15
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 23:20
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 17
- Hòa
- 14
- Thua
- 4
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 59:39
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2