Wacker Burghausen
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 5
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 32:25
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 4-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 46:50
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 20:10
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1