VVV Venlo
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:11
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:6
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 4
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 4-3-1-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 5
- Thua
- 23
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 43:91
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 91
- Hiệu số bàn thắng
- -48
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 12
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 13
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-13
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (19), 4-4-2 (6), 5-3-2 (3), 4-3-1-2 (2), 4-2-3-1 (2), 4-1-4-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 8
- Hòa
- 4
- Thua
- 14
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 24:51
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 44
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (24), 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 47:63
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (30), 4-2-3-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 35:54
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (32), 5-3-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 10
- Thua
- 18
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 33:62
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -29
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 4
- Thua
- 21
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 42:78
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 78
- Hiệu số bàn thắng
- -36
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 3
- Thua
- 25
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 34:76
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 76
- Hiệu số bàn thắng
- -42
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5