Vrchovina
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 6:9
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 16
- Hòa
- 7
- Thua
- 10
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 63:49
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:17
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-5
- Thất bại lớn nhất
- 8-0